menu_book
見出し語検索結果 "nhà đầu tư" (1件)
nhà đầu tư
日本語
名投資家
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
swap_horiz
類語検索結果 "nhà đầu tư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhà đầu tư" (1件)
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)